掉头就走
Phồn thể: 掉頭就走
diào tóu jiù zǒu
Âm Hán Việt: điệu đầu tựu tẩu
1.quay lưng bỏ đi
2.bỏ đi một cách đột ngột
to turn on one's heels · to walk away abruptly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác