掀风鼓浪
Phồn thể: 掀風鼓浪
xiān fēng gǔ làng
Âm Hán Việt: hiên phong cổ lãng
1.gây bão
2.kích động
3.gây rối
to raise a storm · to stir up trouble · to instigate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác