捷报频传
Phồn thể: 捷報頻傳
jié bào pín chuán
Âm Hán Việt: tiệp báo tần truyền
1.tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt
victory reports pour in (idiom); news of success in an endless stream
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác