捷克共和国
Phồn thể: 捷克共和國
Jié kè Gòng hé guó
Âm Hán Việt: tiệp khắc cộng hoà quốc
1.Cộng hòa Séc
Czech Republic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 捷克共和國
Jié kè Gòng hé guó
Âm Hán Việt: tiệp khắc cộng hoà quốc
1.Cộng hòa Séc
Czech Republic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác