捶胸顿足
Phồn thể: 捶胸頓足
chuí xiōng dùn zú
Âm Hán Việt: chuỷ hung đốn túc
1.(thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
(idiom) to beat one's chest and stamp one's feet (in sorrow, anguish etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác