捯
dáo
1.(khẩu ngữ) cuộn vào (dây, sợi v.v.) bằng cách kéo tay hoặc cuộn lại
2.đi tới
3.xem xét
4.theo đuổi (một vấn đề)
(coll.) to reel in (string, yarn etc) by pulling hand over hand or by coiling · to step along · to look into · to pursue (a matter)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác