据实以告
Phồn thể: 據實以告
jù shí yǐ gào
Âm Hán Việt: cứ thực dĩ cáo
1.báo cáo theo sự thật
2.nói sự thật
3.nói đúng như vậy
to report according to the facts · to tell the truth · to tell it like it is
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác