捧到天上
pěng dào tiān shàng
Âm Hán Việt: bưng đáo thiên thượng
1.khen ngợi hết mực
to praise lavishly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpěng dào tiān shàng
Âm Hán Việt: bưng đáo thiên thượng
1.khen ngợi hết mực
to praise lavishly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác