换个儿
Phồn thể: 換個兒
huàn gè r
Âm Hán Việt: hoán cá nhi
1.đổi chỗ
2.hoán đổi vị trí
to change places · to swap places
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác