捞油水
Phồn thể: 撈油水
lāo yóu shuǐ
Âm Hán Việt: lao dầu thuỷ
1.(khẩu ngữ) kiếm lời (thường bằng cách không chính đáng)
(coll.) to gain profit (usu. by underhand means)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác