捉襟见肘
Phồn thể: 捉襟見肘
zhuō jīn jiàn zhǒu
Âm Hán Việt: tróc khâm kiến chỏ
1.nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ)
2.thiếu tiền
3.trắc trở không xoay xở được
lit. pulling on the lapels exposes the elbows (idiom) · strapped for cash · unable to make ends meet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác