捆绑
Phồn thể: 捆綁
kǔn bǎng
Âm Hán Việt: khổn bảng
1.trói buộc
to bind
động từđộng từdanh từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 捆綁
kǔn bǎng
Âm Hán Việt: khổn bảng
1.trói buộc
to bind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác