挹
yì
Âm Hán Việt: ấp
1.(văn học) múc lên; múc ra
2.(văn học) kéo về phía mình
(literary) to scoop up; to ladle out · (literary) to draw toward oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác