挪亚方舟
Phồn thể: 挪亞方舟
Nuó yà fāng zhōu
Âm Hán Việt: na á phương chu
Noah's ark
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 挪亞方舟
Nuó yà fāng zhōu
Âm Hán Việt: na á phương chu
Noah's ark
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác