挨饿受冻
Phồn thể: 挨餓受凍
ái è shòu dòng
Âm Hán Việt: ai ngạ thọ đông
(idiom) to go cold and hungry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 挨餓受凍
ái è shòu dòng
Âm Hán Việt: ai ngạ thọ đông
(idiom) to go cold and hungry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác