挨饿
Phồn thể: 挨餓
ái è
Âm Hán Việt: ai ngạ
1.bị đói
2.chịu đói
3.đói khát
to go hungry · to endure starvation · famished
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác