挨门挨户
Phồn thể: 挨門挨戶
āi mén āi hù
Âm Hán Việt: ai môn ai hộ
1.xem 挨家挨户
see 挨家挨户
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 挨門挨戶
āi mén āi hù
Âm Hán Việt: ai môn ai hộ
1.xem 挨家挨户
see 挨家挨户
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác