挨肩擦背
āi jiān cā bèi
Âm Hán Việt: ai kiên sát bối
1.(thành ngữ) chen chúc cùng nhau
(idiom) to be crowded together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác