挥汗如雨
Phồn thể: 揮汗如雨
huī hàn rú yǔ
Âm Hán Việt: huy hãn như vũ
1.đổ mồ hôi như mưa
2.mồ hôi nhễ nhại
to drip with sweat · sweat poured off (him)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác