挥之不去
Phồn thể: 揮之不去
huī zhī bù qù
Âm Hán Việt: huy chi bất khứ
1.không thể thoát khỏi
impossible to get rid of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác