挤占
Phồn thể: 擠占
jǐ zhàn
Âm Hán Việt: tễ chiếm
1.chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ
to muscle in; to take possession; to occupy; to squat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác