挡风玻璃
Phồn thể: 擋風玻璃
dǎng fēng bō li
Âm Hán Việt: đảng phong pha ly
1.kính chắn gió
2.kính lái
windshield · wind screen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác