按时间先后
Phồn thể: 按時間先後
àn shí jiān xiān hòu
Âm Hán Việt: án thời gian tiên hậu
1.theo thứ tự thời gian
chronological
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác