指点迷津
Phồn thể: 指點迷津
zhǐ diǎn mí jīn
Âm Hán Việt: chỉ điểm mê tân
1.chỉ cho ai đó cách đi đúng đường
to show sb how to get to the right path
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác