指桑骂槐
Phồn thể: 指桑罵槐
zhǐ sāng mà huái
Âm Hán Việt: chỉ tang mạ hoè
1.nghĩa đen: chỉ cây dâu mắng cây hòe
2.nghĩa bóng: mắng người nào đó một cách gián tiếp
3.đưa ra lời buộc tội quanh co (thành ngữ)
lit. to point at the mulberry tree and curse the locust tree · fig. to scold sb indirectly · to make oblique accusations (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác