指数套利
Phồn thể: 指數套利
zhǐ shù tào lì
Âm Hán Việt: chỉ số sáo lợi
1.kinh doanh chênh lệch chỉ số
index arbitrage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 指數套利
zhǐ shù tào lì
Âm Hán Việt: chỉ số sáo lợi
1.kinh doanh chênh lệch chỉ số
index arbitrage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác