指数函数
Phồn thể: 指數函數
zhǐ shù hán shù
Âm Hán Việt: chỉ số hàm số
1.hàm số mũ
exponential function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 指數函數
zhǐ shù hán shù
Âm Hán Việt: chỉ số hàm số
1.hàm số mũ
exponential function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác