指手画脚
Phồn thể: 指手畫腳
zhǐ shǒu huà jiǎo
Âm Hán Việt: chỉ thủ hoạ cước
HSK 7-9
1.khoa tay múa chân (thành ngữ)
2.giải thích bằng cách vung tay
3.phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện
to gesticulate while talking (idiom) · to explain by waving one's hands · to criticize or give orders summarily
cụm từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác