指尖陀螺
zhǐ jiān tuó luó
Âm Hán Việt: chỉ tiêm đà loa
fidget spinner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhǐ jiān tuó luó
Âm Hán Việt: chỉ tiêm đà loa
fidget spinner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác