指向装置
Phồn thể: 指向裝置
zhǐ xiàng zhuāng zhì
Âm Hán Việt: chỉ hướng trang trí
1.thiết bị trỏ (máy tính)
pointing device (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác