持橐簪笔
Phồn thể: 持橐簪筆
chí tuó zān bǐ
Âm Hán Việt: trì thác trâm bút
1.làm cố vấn (thành ngữ)
to serve as a counselor (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác