持枪抢劫
Phồn thể: 持槍搶劫
chí qiāng qiǎng jié
Âm Hán Việt: trì thương thưởng kiếp
1.cướp có vũ trang
armed robbery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 持槍搶劫
chí qiāng qiǎng jié
Âm Hán Việt: trì thương thưởng kiếp
1.cướp có vũ trang
armed robbery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác