持不同政见
Phồn thể: 持不同政見
chí bù tóng zhèng jiàn
Âm Hán Việt: trì bất đồng chính kiến
1.bất đồng (về mặt chính trị)
2.bất đồng chính kiến
(politically) dissenting · dissident
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác