拿索
Ná suǒ
Âm Hán Việt: nã sách
1.Nassau, thủ đô của Bahamas (Đài Loan)
Nassau, capital of The Bahamas (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNá suǒ
Âm Hán Việt: nã sách
1.Nassau, thủ đô của Bahamas (Đài Loan)
Nassau, capital of The Bahamas (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác