拿来主义
Phồn thể: 拿來主義
ná lái zhǔ yì
Âm Hán Việt: nã lai chủ nghĩa
1.thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)
the attitude of mechanically borrowing (ideas etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác