拿手好戏
Phồn thể: 拿手好戲
ná shǒu hǎo xì
Âm Hán Việt: nã thủ hảo hí
1.vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất (thành ngữ)
2.(nghĩa bóng) sở trường
3.thế mạnh
the role an actor plays best (idiom) · (fig.) one's specialty · one's forte
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác