拿你没辙
Phồn thể: 拿你沒轍
ná nǐ méi zhé
Âm Hán Việt: nã nễ một triệt
1.xem 拿你没办法
see 拿你没办法
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拿你沒轍
ná nǐ méi zhé
Âm Hán Việt: nã nễ một triệt
1.xem 拿你没办法
see 拿你没办法
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác