拼死拼活
pīn sǐ pīn huó
Âm Hán Việt: bính tử bính hoạt
1.hết sức
2.(chiến đấu hoặc làm việc) cực kỳ vất vả
3.đấu tranh sống chết
4.bằng mọi giá
one's utmost · (to fight or work) desperately hard · to put up a life or death struggle · at all costs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác