拼板玩具
pīn bǎn wán jù
Âm Hán Việt: bính bản ngoạn cụ
1.trò chơi xếp hình
2.trò chơi ghép khối gỗ
jigsaw puzzle · wood block puzzle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác