拼命讨好
Phồn thể: 拼命討好
pīn mìng tǎo hǎo
Âm Hán Việt: bính mệnh thảo hảo
1.lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó
2.cố gắng hết sức để giúp đỡ
to throw oneself at sb or sth · to bend over backwards to help
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác