拼命三郎
pīn mìng sān láng
Âm Hán Việt: bính mệnh tam lang
1.người đàn ông dũng cảm, sẵn sàng liều mạng
brave man, willing to risk his life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác