拳脚相向
Phồn thể: 拳腳相向
quán jiǎo xiāng xiàng
Âm Hán Việt: quyền cước tương hướng
1.đối đầu
2.trao đổi đòn đánh
3.mưa quyền cước lên ai đó
to square off · to exchange blows · to rain blows on sb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác