拳打脚踢
Phồn thể: 拳打腳踢
quán dǎ jiǎo tī
Âm Hán Việt: quyền đả cước thích
1.nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
2.nghĩa bóng: quyết tâm giải quyết vấn đề
lit. to punch and kick (idiom); to beat up · fig. determined to sort out a problem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác