拳击选手
Phồn thể: 拳擊選手
quán jī xuǎn shǒu
Âm Hán Việt: quyền kích tuyển thủ
1.võ sĩ quyền anh
boxer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拳擊選手
quán jī xuǎn shǒu
Âm Hán Việt: quyền kích tuyển thủ
1.võ sĩ quyền anh
boxer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác