拳击手套
Phồn thể: 拳擊手套
quán jī shǒu tào
Âm Hán Việt: quyền kích thủ sáo
boxing glove
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拳擊手套
quán jī shǒu tào
Âm Hán Việt: quyền kích thủ sáo
boxing glove
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác