拱手相让
Phồn thể: 拱手相讓
gǒng shǒu xiāng ràng
Âm Hán Việt: củng thủ tương nhượng
1.nghĩa đen: cúi đầu nhường đường (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: sẵn sàng từ bỏ điều gì đó
(idiom) to surrender sth without resistance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác