拯
zhěng
Âm Hán Việt: chửng
1.nâng
2.giúp đỡ
3.hỗ trợ
4.cứu
5.cứu hộ
to raise · to aid · to support · to save · to rescue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác