择善固执
Phồn thể: 擇善固執
zé shàn gù zhí
Âm Hán Việt: trạch thiện cố chấp
1.chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)
to choose what is good and hold fast to it (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác