拨号连接
Phồn thể: 撥號連接
bō hào lián jiē
Âm Hán Việt: bát hiệu liên tiếp
1.kết nối quay số
2.mạng quay số
dial-up connection · dial-up networking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác