拨云见日
Phồn thể: 撥雲見日
bō yún jiàn rì
Âm Hán Việt: bát vân kiến nhật
1.nghĩa đen: xua tan mây mù thấy mặt trời (thành ngữ); nghĩa bóng: khôi phục công lý
lit. to dispel the clouds and see the sun (idiom); fig. to restore justice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác